Tra cứu

Thuật ngữ logistics và thương mại

48 thuật ngữ hay gặp khi gửi hàng, đọc báo giá, chuẩn bị chứng từ — giải thích ngắn, kèm công cụ hoặc bài liên quan.

Đa phương thứcMultimodal transport
Vận chuyển dùng ít nhất hai phương thức trên một hợp đồng, với một người chịu trách nhiệm cả tuyến. Xem thêmChung
AS/RSKho tự động lưu trữ và truy xuất
Hệ kệ cao với robot hoặc cần trục tự động đưa hàng vào ra; tiết kiệm diện tích sàn. Xem thêmHạ tầng
AWBAir Waybill — vận đơn hàng không
Chứng từ vận chuyển hàng không, không chuyển nhượng được; gồm vận đơn chủ (MAWB) và vận đơn gom hàng (HAWB). Xem thêmChứng từ
B/LBill of Lading — vận đơn đường biển
Chứng từ do người chuyên chở phát hành: biên nhận hàng, bằng chứng hợp đồng vận chuyển; loại theo lệnh có thể chuyển nhượng. Xem thêmChứng từ
C/OCertificate of Origin — giấy chứng nhận xuất xứ
Chứng từ xác nhận nước xuất xứ của hàng; là điều kiện để hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại. Xem thêmThương mại
CBMCubic Metre — mét khối
Thể tích hàng = dài × rộng × cao (m) × số kiện. Dùng để tính cước hàng lẻ và chọn loại container. Xem thêmChung
CFSContainer Freight Station — kho hàng lẻ
Kho gom, chia hàng lẻ: đóng nhiều lô vào một container hoặc rút hàng lẻ ra để giao.Hạ tầng
Chuyển tảiTransshipment
Hàng được chuyển từ phương tiện này sang phương tiện khác ở điểm trung gian trước khi tới đích.Chung
CIF / CIPCost, Insurance and Freight / Carriage and Insurance Paid To
Người bán trả cước và mua bảo hiểm tới nơi đến; rủi ro vẫn chuyển ở nước xuất. CIP yêu cầu mức bảo hiểm cao hơn CIF. Xem thêmThương mại
CO₂eCarbon dioxide equivalent
Đương lượng CO₂ — quy các khí nhà kính khác về CO₂ để cộng chung; dùng khi tính phát thải vận tải. Xem thêmChung
Cut-offGiờ cắt máng / giờ cắt nhận hàng
Thời hạn cuối cùng để hạ container, nộp chứng từ hoặc giao hàng cho kho hàng không trước chuyến tàu, chuyến bay.Chung
D/ODelivery Order — lệnh giao hàng
Chứng từ hãng tàu hoặc đại lý phát hành để người nhận lấy hàng tại cảng, kho.Chứng từ
DAP / DDPDelivered At Place / Delivered Duty Paid
Người bán chịu rủi ro tới nơi đến; với DDP người bán còn lo thông quan và thuế nhập khẩu. Xem thêmThương mại
DEMDemurrage — phí lưu container tại bãi
Phí khi container hàng nằm ở bãi cảng quá số ngày miễn phí. Xem thêmPhí
DETDetention — phí lưu container ngoài cảng
Phí khi chủ hàng giữ container ngoài cảng (tại kho) quá số ngày miễn phí trước khi trả vỏ. Xem thêmPhí
Door-to-doorCửa tới cửa
Phạm vi dịch vụ từ kho người gửi tới kho người nhận, gồm mọi chặng và thủ tục ở giữa. Xem thêmChung
ETD / ETAEstimated Time of Departure / Arrival
Thời gian dự kiến khởi hành / dự kiến đến của phương tiện. Xem thêmChung
EVMEarned Value Management — quản lý giá trị thu được
Phương pháp theo dõi tiến độ và chi phí dự án bằng các chỉ số SPI, CPI so với kế hoạch. Xem thêmHạ tầng
FCLFull Container Load — hàng nguyên container
Một chủ hàng thuê trọn container; container được đóng hàng, niêm phong ở kho người gửi và chỉ mở ở kho người nhận. Xem thêmĐường biển
FOB / FCAFree On Board / Free Carrier
FOB: rủi ro chuyển khi hàng đã lên tàu (chỉ đường biển, thủy). FCA: rủi ro chuyển khi giao cho người chuyên chở — hợp với container và mọi phương thức. Xem thêmThương mại
FTAFree Trade Agreement — hiệp định thương mại tự do
Hiệp định giữa các nước cho phép giảm hoặc miễn thuế nhập khẩu với hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ. Xem thêmThương mại
Giá tận cửaLanded cost
Tổng chi phí để hàng về tới kho: giá mua, cước, bảo hiểm, thuế, phí cảng, thông quan và vận chuyển nội địa. Xem thêmThương mại
Hàng quá khổ, quá tảiOut of gauge / heavy lift
Hàng vượt kích thước hoặc tải trọng thông thường của phương tiện; cần khảo sát tuyến và giấy phép lưu hành. Xem thêmĐường bộ
ICDInland Container Depot — cảng cạn
Điểm thông quan và tập kết container trong nội địa, nối với cảng biển bằng đường bộ, sắt hoặc thủy. Xem thêmHạ tầng
Incoterms®Quy tắc điều kiện giao hàng của ICC
Bộ quy tắc xác định nơi giao hàng, thời điểm chuyển rủi ro, bên trả cước, bảo hiểm và thông quan giữa người bán và người mua. Xem thêmThương mại
IntermodalVận tải liên phương thức
Hàng đi bằng nhiều phương thức trong cùng một đơn vị xếp dỡ (thường là container) mà không dỡ hàng ra khi đổi phương thức. Xem thêmChung
ISO 6346Mã số container
Chuẩn đặt mã container: mã chủ sở hữu, số sê-ri và chữ số kiểm tra; kèm mã kích cỡ, loại. Xem thêmĐường biển
Khổ đường rayTrack gauge
Khoảng cách giữa hai ray; hai mạng khác khổ phải chuyển tải hoặc dùng ray lồng ở điểm nối. Xem thêmĐường sắt
LCLLess than Container Load — hàng lẻ
Nhiều chủ hàng ghép chung một container; hàng được gom và chia tại kho CFS. Cước tính theo đơn vị cước (W/M). Xem thêmĐường biển
Liên vậnThrough transport (rail)
Hàng đi đường sắt qua biên giới trên một chứng từ theo hiệp định áp dụng cho tuyến; có thể chuyển tải ở ga biên giới. Xem thêmĐường sắt
Mã HSHarmonized System code
Mã phân loại hàng hoá dùng chung quốc tế; quyết định thuế suất, chính sách quản lý và yêu cầu kiểm tra chuyên ngành. Xem thêmThương mại
MBL / HBLMaster / House Bill of Lading
Vận đơn chủ do hãng tàu phát hành cho người gom hàng; vận đơn thứ cấp do người gom hàng phát hành cho từng chủ hàng. Xem thêmChứng từ
MTOMultimodal Transport Operator
Người kinh doanh vận tải đa phương thức — ký một hợp đồng và phát hành chứng từ cho cả tuyến; cần giấy phép. Xem thêmChung
Phí hạ tầng cửa khẩuBorder infrastructure fee
Khoản phí địa phương thu với phương tiện, hàng hoá qua cửa khẩu đường bộ. Xem thêmĐường bộ
ReeferContainer lạnh
Container có máy lạnh để giữ nhiệt độ hàng; cần nguồn điện ở bãi, tàu và kiểm soát nhiệt suốt hành trình. Xem thêmĐường biển
Sà lanBarge
Phương tiện thủy nội địa chở container hoặc hàng rời giữa cảng biển, cảng sông và ICD. Xem thêmThủy nội địa
Sea-airGhép biển – bay
Hàng đi tàu biển tới cảng trung chuyển rồi bay tiếp chặng còn lại; thời gian và chi phí nằm giữa hai phương thức. Xem thêmChung
Sea waybillGiấy gửi hàng đường biển
Chứng từ vận chuyển không chuyển nhượng được; người nhận ghi trên chứng từ nhận hàng mà không cần xuất trình bản gốc. Xem thêmChứng từ
StoragePhí lưu bãi
Phí cảng thu khi hàng hoặc container nằm bãi quá thời gian miễn phí; khác DEM do hãng tàu thu. Xem thêmPhí
Telex releaseĐiện giao hàng
Hãng tàu thu hồi vận đơn gốc ở nơi đi và điện cho đại lý nơi đến giao hàng không cần bản gốc.Chứng từ
THCTerminal Handling Charge — phụ phí xếp dỡ tại cảng
Khoản hãng tàu thu của chủ hàng để bù chi phí xếp dỡ container tại cảng đi và cảng đến. Xem thêmPhí
Transit timeThời gian vận chuyển
Thời gian từ khi phương tiện rời nơi đi tới khi đến nơi đến; khác thời gian cửa-tới-cửa. Xem thêmChung
Trọng lượng tính cướcChargeable weight
Giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi từ thể tích; hàng nhẹ cồng kềnh bị tính theo thể tích. Xem thêmHàng không
ULDUnit Load Device — mâm, thùng hàng không
Thiết bị xếp hàng chuyên dụng của máy bay (pallet, container) để nạp hàng vào khoang. Xem thêmHàng không
UN/LOCODEMã địa điểm thương mại và vận tải
Mã 5 ký tự của Liên Hợp Quốc cho cảng, sân bay, ga và địa điểm thương mại. Xem thêmChung
VGMVerified Gross Mass — khối lượng toàn bộ đã xác nhận
Khối lượng container đã đóng hàng phải được xác nhận và khai báo trước khi xếp tàu theo công ước SOLAS. Xem thêmĐường biển
W/MWeight or Measurement — đơn vị cước hàng lẻ
Cước hàng lẻ tính theo giá trị lớn hơn giữa trọng lượng (tấn) và thể tích (m³) quy đổi. Xem thêmĐường biển
Well-to-wheelTừ giếng tới bánh xe
Cách tính phát thải gồm cả khâu sản xuất, vận chuyển nhiên liệu chứ không chỉ khâu đốt. Xem thêmChung

Giải thích để tham khảo nhanh; quy định cụ thể theo hợp đồng, quy tắc của tổ chức ban hành và văn bản hiện hành.

Zalo