Sà lan hay xe container?
So sánh giá thành vận chuyển một container xuất phát từ Hải Phòng (Lạch Huyện) — cụm cảng nước sâu — tới nhà máy tại Bắc Ninh, Bắc Giang, Hà Nội giữa hai cách: chạy xe thẳng (lượt đi có hàng, lượt về không hàng) và đưa sà lan lên ICD tại Bắc Ninh (Quế Võ), sau đó dùng xe cho đoạn ngắn còn lại. Mỗi ô phí cảng đều ghi nguồn ở bên dưới và người dùng có thể điều chỉnh.
1Lô hàng và điểm đến
2Chi phí xe đầu kéo (số giả định — người dùng điều chỉnh theo đội xe thực tế)
3Phí cảng và ICD (niêm yết, trước VAT)
Lý do sà lan thường có chi phí thấp hơn khi nhà máy nằm xa cảng trên 100 km
- Phương án xe thẳng buộc phải chạy cả hai chiều trên toàn tuyến, lượt về kéo theo container rỗng: tổng quãng đường vượt 250 km cho mỗi container tới Bắc Giang. Với phương án sà lan, xe đầu kéo chỉ đảm nhận đoạn ngắn xuất phát từ ICD.
- Tại cảng nước sâu, chi phí đưa container xuống sà lan thấp hơn chi phí nâng lên xe: theo biểu nội địa HICT 2026, mã cước 4.2 (bãi ↔ xe) có mức cao hơn mã 4.1 (áp cho tác nghiệp giữa tàu/sà lan và bãi); ngoài ra phụ thu nhiên liệu tính theo giá dầu chỉ áp dụng cho tác nghiệp bãi ↔ xe.
- Vỏ rỗng có thể trả luôn tại ICD (nếu hãng tàu chấp thuận địa điểm này), nhờ đó không phải kéo container rỗng ngược về Hải Phòng.
- Mỗi chuyến sà lan 72 TEU thay thế được từ 36 đến 72 lượt xe đầu kéo lưu thông trên quốc lộ 5 và cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, giảm rủi ro ùn tắc và có mức phát thải trên mỗi tấn-km thấp hơn chừng ba lần.
Giới hạn của phép tính
- Số liệu là phí công bố của cảng; giá ký trong hợp đồng thực tế có khả năng thấp hơn. ICD Tân Cảng Quế Võ chưa công bố biểu giá, nên ô ICD tạm lấy mức của ICD Tân Cảng Hải Phòng làm tham chiếu.
- Kết quả chưa bao gồm các khoản: lưu bãi; DEM/DET; hạ tầng cảng biển (giống nhau ở cả hai phương án theo biểu Hải Phòng); phí hải quan và các khoản thu của hãng tàu.
- So với xe, sà lan mất thêm từ nửa ngày tới một ngày; thích hợp cho lô hàng có kế hoạch trước và sản lượng ổn định hằng tháng.
- Trả rỗng tại ICD tuỳ hãng tàu chấp nhận — cần kiểm từng hãng khi báo giá.
Công cụ liên quan
Công cụ tính tham khảo của Minh Châu — xác nhận lại khi báo giá.
Dữ liệu/biểu giá: Phí cảng: HICT — QĐ 128/QĐ-HICT 26/01/2026, mã cước 4.2 bãi ↔ xe (đã chia 1,08 về trước VAT) · HICT — QĐ 532/QĐ-HICT, phụ thu nhiên liệu bãi ↔ xe, bậc dầu DO 0,05S 25.001–30.000 đ/lít · HICT — QĐ 128/QĐ-HICT, mã cước 4.1 tàu/sà lan ↔ bãi, biểu nội địa (trước VAT) · Tham chiếu ICD Tân Cảng – Hải Phòng, TB 20/KD-CNMB (2024, chưa VAT) — thay bằng biểu ICD Tân Cảng Quế Võ khi có · Giá dầu: Petrolimex — dầu diesel 0,05S-II vùng 1, hiệu lực 01/10/2026 15:00 · Quãng đường bộ: OSRM / OpenStreetMap, đo 10/10/2026 · Hải Phòng — ICD Quế Võ khoảng 100 km đường sông, ~10 giờ chạy (ước tính của đơn vị khai thác sà lan) · Hệ số DEFRA/GLEC: xe tải nặng 0,105 · thuỷ nội địa 0,031 kg CO₂e/tấn-km. Số đo quãng đường cập nhật 10/10/2026.