Công cụ · Logistics

Thông số container 20′, 40′, 45′

Tra cứu nhanh kích thước lòng, tare, dung tích và tải trọng cho phép theo từng loại container. Bộ thông số này là cơ sở để tính phương án xếp hàng, tính VGM và kiểm tra kiện hàng có đi qua được cửa container.

Thông số container tiêu chuẩn

Kích thước lòng & tải trọng mang tính tham khảo — số thực tế có thể lệch nhẹ tuỳ hãng và đời container.

Cách dùng

  1. Chọn loại container trong bảng
  2. Xem kích thước lọt lòng, tare, tải tối đa, dung tích
  3. So sánh với kích thước kiện hàng thực tế

Bẫy thường gặp

  • Thông số ở đây là danh nghĩa. Kích thước lòng và tare khác nhau tuỳ đời container và nhà sản xuất; con số in trên cửa container mới là số dùng khi khai báo.
  • Tải trọng thực tế còn bị giới hạn bởi quy định tải trọng đường bộ tại nơi nhận, thường thấp hơn mức cho phép in trên container.
  • Container high cube chỉ cao hơn loại thường chừng một foot. Chiều dài và chiều rộng giữ nguyên, nên diện tích sàn không tăng thêm chỗ xếp.

Câu hỏi thường gặp

Kích thước lòng và kích thước ngoài khác nhau ở điểm nào?
Kích thước ngoài đo theo vỏ container; kích thước lòng là không gian chứa hàng thực tế và luôn nhỏ hơn.
Tare là gì?
Khối lượng của vỏ container khi rỗng — số liệu cần có để tính VGM khai báo với hãng tàu.

Công cụ liên quan

Công cụ tính tham khảo của Minh Châu — xác nhận lại khi báo giá.

Dữ liệu/biểu giá: Thông số danh nghĩa 6 loại container (20'GP, 40'GP, 40'HC, 45'HC, 20'RF, 40'RF) theo bảng tham khảo ngành; cập nhật ngày hệ số tham khảo, nguồn chưa ghi ngày.

Liên quan
Zalo