Công cụ · Logistics

Khí thải CO₂ vận tải

Công cụ ước tính lượng phát thải CO₂e của lô hàng dựa trên số tấn, quãng đường và phương thức vận tải, sử dụng hệ số DESNZ 2026 có tính cả giai đoạn sản xuất nhiên liệu. So sánh đường biển/sắt/thủy/bộ/hàng không — dùng cho báo cáo ESG nội bộ và so phương án.

Công cụ ước tính phát thải CO₂ trong vận tải hàng hoá

Lượng CO₂e được ước tính dựa trên khối lượng hàng, quãng đường và phương thức vận chuyển, áp hệ số DESNZ 2026 (bao gồm cả quá trình đốt và quá trình sản xuất nhiên liệu, tức phạm vi well-to-wheel). Hợp cho so sánh phương thức và báo cáo ESG nội bộ.

Cách dùng

  1. Khai báo khối lượng hàng (tấn) và quãng đường vận chuyển (km)
  2. Chọn phương thức vận tải
  3. Xem CO₂e + so sánh các phương thức

Bẫy thường gặp

  • Kết quả được tính theo hệ số bình quân và không thể thay cho số liệu đo thực tế của đơn vị vận tải khi lập các báo cáo bắt buộc.
  • Cần đưa vào cả các chặng chạy không hàng và chặng thu gom hàng. Nếu chỉ tính các chặng có hàng thì kết quả sẽ luôn bị đánh giá thấp hơn thực tế.
  • CO₂e không đồng nhất với CO₂: các loại khí nhà kính khác đã được quy đổi sang lượng tương đương CO₂, vì vậy kết quả luôn cao hơn lượng CO₂ thuần.

Câu hỏi thường gặp

Giữa vận tải biển và vận tải đường bộ, phương thức nào phát thải thấp hơn?
Đường biển thấp hơn nhiều: theo DESNZ 2026, tàu container bình quân khoảng 0,020 kg CO₂e/tấn-km, xe tải nặng bình quân khoảng 0,127 — chênh khoảng 6 lần trên mỗi tấn-km.
Hệ số lấy từ đâu?
Bộ hệ số chuyển đổi khí nhà kính 2026 của DESNZ (Anh), công khai trên gov.uk. Đây là hệ số bình quân của Anh, dùng tham khảo cho Việt Nam; báo cáo bắt buộc nên dùng số đo của nhà vận tải theo ISO 14083.

Công cụ liên quan

Công cụ tính tham khảo của Minh Châu — xác nhận lại khi báo giá.

Dữ liệu/biểu giá: Hệ số well-to-wheel (kg CO₂e/tấn-km) = Freighting goods + WTT, DESNZ (Bộ An ninh Năng lượng & Net Zero, Anh) — Greenhouse gas reporting: conversion factors 2026, bản sửa 07/2026, mục Freighting goods + WTT: tàu container bình quân 0,01977 · tàu hoả hàng 0,03274 · xe tải nặng bình quân 0,12715 · xe tải 3,5–7,5 tấn 0,66297 · máy bay hàng quốc tế, không tính RF 0,66646. Đường thủy nội địa 0,031: hệ số tham khảo, CHƯA đối chiếu nguồn gốc. Đọc ngày 25/10/2026.

Zalo