Bản đồ mạng lưới vận tải Việt Nam
Cụm cảng biển, cửa khẩu đường bộ, sân bay có mã IATA, đường sắt, cao tốc đang khai thác và các sông chính trên một bản đồ — để hình dung một lô hàng có thể đi bằng những lối nào trước khi ghép chặng. Bật/tắt từng lớp, phóng theo miền, bấm vào một tuyến hay một điểm để xem tên.
Danh sách theo lớp
Cụm cảng biển (16)
- Cái Lân — Quảng Ninh
- Hải Phòng — Đình Vũ — Hải Phòng
- Lạch Huyện — Hải Phòng
- Nghi Sơn — Thanh Hoá
- Cửa Lò — Nghệ An
- Vũng Áng — Sơn Dương — Hà Tĩnh
- Chân Mây — Huế
- Đà Nẵng — Tiên Sa — Đà Nẵng
- Dung Quất — Quảng Ngãi
- Quy Nhơn — Gia Lai
- Nam Vân Phong — Khánh Hòa
- Cam Ranh — Khánh Hòa
- TP.HCM — Cát Lái — TP.HCM
- Hiệp Phước — TP.HCM
- Cái Mép — Thị Vải — TP.HCM
- Cần Thơ — Cái Cui — Cần Thơ
Cửa khẩu đường bộ (25)
- Móng Cái — Bắc Luân II — sang Trung Quốc
- Hoành Mô — sang Trung Quốc
- Chi Ma — sang Trung Quốc
- Hữu Nghị — sang Trung Quốc
- Tân Thanh — sang Trung Quốc
- Tà Lùng — sang Trung Quốc
- Lào Cai — Kim Thành — sang Trung Quốc
- Thanh Thủy — sang Trung Quốc
- Ma Lù Thàng — sang Trung Quốc
- Tây Trang — sang Lào
- Lóng Sập — sang Lào
- Na Mèo — sang Lào
- Nậm Cắn — sang Lào
- Cầu Treo — sang Lào
- Cha Lo — sang Lào
- Lao Bảo — sang Lào
- La Lay — sang Lào
- Bờ Y — sang Lào
- Lệ Thanh — sang Campuchia
- Hoa Lư — sang Campuchia
- Xa Mát — sang Campuchia
- Mộc Bài — sang Campuchia
- Dinh Bà — sang Campuchia
- Tịnh Biên — sang Campuchia
- Hà Tiên — sang Campuchia
Sân bay có mã IATA (23)
- VCS · Sân bay Côn Đảo
- CAH · Sân bay Cà Mau
- VKG · Sân bay Rạch Giá
- VCA · Sân bay quốc tế Cần Thơ
- PQC · Sân bay quốc tế Phú Quốc
- LTH · Sân bay quốc tế Long Thành
- SGN · Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất
- DLI · Sân bay quốc tế Liên Khương
- CXR · Sân bay quốc tế Cam Ranh
- BMV · Sân bay Buôn Ma Thuột
- TBB · Sân bay Tuy Hòa
- UIH · Sân bay Phù Cát
- PXU · Sân bay Pleiku
- VCL · Sân bay Chu Lai
- DAD · Sân bay quốc tế Đà Nẵng
- HUI · Sân bay quốc tế Phú Bài
- VDH · Sân bay Đồng Hới
- VII · Sân bay quốc tế Vinh
- THD · Sân bay Thọ Xuân
- HPH · Sân bay quốc tế Cát Bi
- VDO · Sân bay quốc tế Vân Đồn
- HAN · Sân bay Quốc tế Nội Bài
- DIN · Sân bay Điện Biên
Tuyến đường sắt (11)
- Đường sắt Bắc - Nam
- Đường sắt Hà Nội - Đồng Đăng
- Đường sắt Hà Nội - Lào Cai
- Đường sắt Kép - Cái Lân
- Đường sắt Hà Nội - Hải Phòng
- Đường sắt Hà Nội - Quan Triều
- Đường sắt Bắc Hồng - Văn Điển
- Đường sắt Yên Trạch - Na Dương
- Đường sắt Diêu Trì - Quy Nhơn
- Đường sắt Bắc - Nam (nhánh Phan Thiết)
- Đường sắt Chí Linh - Phả Lại
Đoạn cao tốc có tên trong dữ liệu (54)
- Hà Nội - Lào Cai
- Cần Thơ - Cà Mau
- Hải Phòng - Móng Cái
- La Sơn - Hòa Liên
- Đà Nẵng - Quảng Ngãi
- Hoài Nhơn - Quy Nhơn
- Trung Lương - Mỹ Thuận
- Cam Lộ - La Sơn
- Quảng Ngãi - Hoài Nhơn
- Lộ Tẻ - Rạch Sỏi
- Bắc Giang - Lạng Sơn
- Cao Lãnh - Vàm Cống
- Hữu Nghị - Chi Lăng
- Vĩnh Hảo - Phan Thiết
- Hà Nội - Hải Phòng
- Quy Nhơn - Chí Thạnh
- Khánh Hòa - Buôn Ma Thuột
- Thành phố Hồ Chí Minh - Long Thành - Dầu Giây
- Cam Lâm - Vĩnh Hảo
- Hà Nội - Thái Nguyên
- Hà Nội - Bắc Giang
- Diễn Châu - Bãi Vọt
- Nội Bài - Bắc Ninh
- Vân Phong - Nha Trang
- Vũng Áng - Bùng
- Phan Thiết - Dầu Giây
- Hàm Nghi - Vũng Áng
- Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Chí Thạnh - Vân Phong
- Mai Sơn - Quốc lộ 45
- Bến Lức - Long Thành
- Bùng - Vạn Ninh
- Vạn Ninh - Cam Lộ
- Nha Trang - Cam Lâm
- Nghi Sơn - Diễn Châu
- Mỹ Thuận - Cần Thơ
- Bãi Vọt - Hàm Nghi
- Tuyên Quang - Hà Giang
- Thành phố Hồ Chí Minh - Trung Lương
- Cao Bồ - Mai Sơn
- Biên Hòa - Vũng Tàu
- Cầu Giẽ - Ninh Bình
- Vành đai 3
- Quốc lộ 45 - Nghi Sơn
- Tuyên Quang - Phú Thọ
- Hòa Liên - Túy Loan
- Liên Khương - Prenn
- Pháp Vân - Cầu Giẽ
- Cao Lãnh - An Hữu
- La Sơn - Túy Loan
- Ninh Bình - Hải Phòng
- Mỹ An - Cao Lãnh
- Phú Thọ - Ba Vì
- Hạ Long - Vân Đồn
Bản đồ minh hoạ, đã giản lược đường nét cho nhẹ — không dùng để đo khoảng cách hay xác định địa giới. Cụm cảng biển là các cảng tiêu biểu theo vùng, chưa phải toàn bộ bến cảng. Cửa khẩu đường bộ: 25 cửa khẩu tiêu biểu trên biên giới với Trung Quốc, Lào, Campuchia, vị trí theo trạm kiểm soát trong OpenStreetMap; bản đồ không thể hiện cấp cửa khẩu (quốc tế, chính, phụ) và tình trạng mở cửa từng thời điểm. Sân bay: lấy theo mã IATA, bỏ các sân bay không có chuyến dân dụng thường lệ; sân bay mới cần đối chiếu tình trạng khai thác trước khi lập phương án. Cao tốc: các đoạn đang khai thác được ghi là đường cao tốc trong OpenStreetMap — đoạn đang thi công không hiển thị.
Nguồn: © OpenStreetMap contributors (ODbL) — đường sắt, cao tốc, sân bay, cảng; Natural Earth (phạm vi công cộng) — biên giới, sông. Truy xuất 26/10/2026. Ranh giới theo bộ Natural Earth phiên bản góc nhìn Việt Nam.
Số liệu hàng hoá theo phương thức So sánh 4 phương thức trên một tuyến