Công cụ · Logistics
Giải mã mã ISO container
Mã size-type sơn trên vách container thể hiện chiều dài, chiều cao và chủng loại của container đó. Công cụ chuyển mã gồm 4 ký tự này thành thông tin dễ đọc, hỗ trợ đối chiếu chứng từ với vỏ container trên thực tế.
Tra cứu mã kích thước và kiểu container theo ISO 6346
Nhập mã size-type 4 ký tự trên vách container (ví dụ 22G1, 45R1, 42U1) để nhận thông tin kích thước và chủng loại.
Cách dùng
- Nhập mã size-type (vd 22G1)
- Đọc thông tin chiều dài, chiều cao và chủng loại container
- So khớp kết quả với dữ liệu ghi trên vận đơn
Bẫy thường gặp
- Mã size-type chỉ thể hiện chủng loại vỏ, không phản ánh tình trạng thực tế của vỏ. Một container mang mã đúng vẫn có thể bị gỉ sét, thủng hoặc không đạt yêu cầu kiểm định.
- Với cùng kích thước có thể tồn tại nhiều mã kiểu khác nhau như loại thường, loại cao, loại thông gió hoặc loại mở nóc. Chọn nhầm là đặt nhầm loại vỏ.
- Mã theo chuẩn ISO không đồng nhất với mã nội bộ mà hãng tàu sử dụng trong hệ thống đặt chỗ. Không nên so khớp chéo giữa hai hệ thống mã này.
Câu hỏi thường gặp
22G1 nghĩa là gì?
Cặp ký tự đầu thể hiện chiều dài, chiều cao; cặp ký tự cuối cho biết chủng loại theo chuẩn ISO 6346.
Cặp ký tự đầu thể hiện chiều dài, chiều cao; cặp ký tự cuối cho biết chủng loại theo chuẩn ISO 6346.
Mã này in ở đâu?
Mã được in trên vách container, thông thường nằm bên dưới hoặc bên cạnh số hiệu container.
Mã được in trên vách container, thông thường nằm bên dưới hoặc bên cạnh số hiệu container.
Công cụ liên quan
Công cụ tính tham khảo của Minh Châu — xác nhận lại khi báo giá.
Dữ liệu/biểu giá: Bảng mã kích thước/kiểu theo tiêu chuẩn ISO 6346 (bảng tra tĩnh, không có biểu giá).
Liên quan